LUẬT SƯ HƯỚNG DẪN CÁCH NHẬN DI SẢN THỪA KẾ


Nhận di sản thừa kế là quyền lợi hợp pháp của cá nhân khi người thân qua đời và để lại tài sản. Tuy nhiên, trên thực tế, quá trình thực hiện thủ tục thừa kế có thể phát sinh nhiều vướng mắc như thiếu giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình, di sản chưa có giấy chứng nhận quyền sở hữu, không có di chúc, hoặc những người thừa kế không thống nhất về việc phân chia tài sản.

Vậy muốn nhận di sản thừa kế thì phải làm gì, hồ sơ cần chuẩn bị ra sao và xử lý thế nào khi có người thân không hợp tác? Với sự hỗ trợ của luật sư, người thừa kế có thể xác định đúng quyền lợi, lựa chọn thủ tục phù hợp và hạn chế những rủi ro pháp lý trong quá trình giải quyết.

Trong bài viết dưới đây, luật sư sẽ hướng dẫn chi tiết quy định pháp luật, hồ sơ, trình tự thực hiện và các giải pháp khi phát sinh tranh chấp thừa kế theo quy định hiện hành.

Luật sư hướng dẫn cách nhận di sản thừa kế
Luật sư hướng dẫn cách nhận di sản thừa kế

Muốn nhận di sản thừa kế thì phải làm gì?

Để thực hiện quyền thừa kế đúng quy định, người có quyền hưởng tài sản nên tiến hành theo trình tự dưới đây.

Bước 1: Xác định người để lại di sản và phạm vi tài sản thừa kế.

Trước tiên, cần xác định thời điểm mở thừa kế, nơi cư trú cuối cùng của người đã mất và các tài sản thuộc di sản.

Tài sản thừa kế có thể bao gồm nhà ở, quyền sử dụng đất, tiền gửi ngân hàng, cổ phần, phần vốn góp và các quyền tài sản khác thuộc sở hữu hợp pháp của người chết…

Đối với tài sản đang có tranh chấp, bị kê biên hoặc liên quan đến nghĩa vụ tài chính, người thừa kế cần kiểm tra tình trạng pháp lý trước khi tiến hành thủ tục nhận tài sản.

Bước 2: Xác định căn cứ hưởng thừa kế.

Người có quyền lợi cần kiểm tra xem việc thừa kế được thực hiện theo di chúc hay theo pháp luật. Đồng thời, phải rà soát đầy đủ những người có khả năng thuộc diện thừa kế, kể cả người thừa kế ở xa hoặc chưa trực tiếp tham gia giải quyết hồ sơ.

Việc xác định đúng chủ thể có quyền hưởng di sản giúp hạn chế nguy cơ bỏ sót người thừa kế, làm phát sinh tranh chấp hoặc khiến hồ sơ phải bổ sung nhiều lần.

Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ khai nhận hoặc phân chia di sản.

Sau khi xác định quyền thừa kế, người có liên quan cần thu thập giấy tờ nhân thân, tài liệu chứng minh quan hệ với người chết, giấy tờ về tài sản và di chúc nếu có.

Tùy trường hợp, thủ tục có thể được thực hiện thông qua văn bản khai nhận di sản hoặc văn bản thỏa thuận phân chia di sản tại tổ chức hành nghề công chứng có thẩm quyền. Hai thủ tục này không hoàn toàn giống nhau và cần được lựa chọn theo tình trạng hồ sơ, số lượng người thừa kế và thỏa thuận giữa các bên.

Bước 4: Thực hiện thủ tục công chứng hoặc giải quyết tại Tòa án.

Nếu các bên đáp ứng điều kiện thực hiện thủ tục công chứng và không có tranh chấp thuộc trường hợp phải giải quyết bằng tố tụng, người thừa kế tiến hành nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng phù hợp.

Trường hợp có tranh chấp về hiệu lực di chúc, tư cách người thừa kế, nguồn gốc tài sản hoặc tỷ lệ được hưởng mà các bên không thể tự thỏa thuận, việc giải quyết có thể phải thông qua Tòa án.

Bước 5: Đăng ký sang tên hoặc nhận tài sản.

Sau khi hoàn thành thủ tục xác lập quyền hưởng di sản, người thừa kế thực hiện các thủ tục tiếp theo tùy thuộc vào loại tài sản.

Đối với nhà đất, cần thực hiện thủ tục đăng ký biến động, đăng ký sang tên theo quy định của pháp luật đất đai và pháp luật liên quan. Đối với tiền gửi ngân hàng hoặc tài sản khác, người nhận thừa kế liên hệ cơ quan, tổ chức đang quản lý tài sản để thực hiện việc nhận chuyển giao theo hồ sơ hợp lệ.

Hồ sơ khai nhận di sản gồm những gì?

Một trong những vấn đề được nhiều người quan tâm là hồ sơ khai nhận di sản gồm những gì. Trên thực tế, thành phần giấy tờ có thể khác nhau tùy loại tài sản, căn cứ thừa kế và tình trạng pháp lý của từng vụ việc.

Thông thường, người thừa kế nên chuẩn bị các nhóm tài liệu sau:

3.1. Giấy tờ của người để lại di sản.

  • Giấy chứng tử hoặc giấy tờ hợp pháp chứng minh người để lại di sản đã chết.
  • Giấy tờ tùy thân, thông tin cư trú hoặc tài liệu liên quan khác nếu cần để xác minh nhân thân.
  • Di chúc hợp pháp, nếu có.
  • Tài liệu thể hiện tình trạng hôn nhân, quan hệ gia đình hoặc những thông tin cần thiết để xác định người thừa kế.

Nếu không có di chúc, việc xác định người thừa kế thường phải dựa vào giấy tờ hộ tịch và các tài liệu chứng minh quan hệ gia đình.

3.2. Giấy tờ của người nhận thừa kế.

Người tham gia thủ tục thường cần cung cấp căn cước công dân hoặc giấy tờ định danh hợp lệ, thông tin cư trú và giấy tờ chứng minh quan hệ với người đã mất.

Tùy trường hợp, có thể cần giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, quyết định công nhận việc nuôi con nuôi, giấy tờ hộ tịch hoặc tài liệu khác có giá trị chứng minh quan hệ thừa kế.

Nếu người thừa kế không thể trực tiếp tham gia, cần xem xét việc lập văn bản ủy quyền phù hợp với quy định pháp luật và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.

3.3. Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản.

Đối với từng loại di sản, tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng có thể bao gồm:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất đối với nhà đất.
  • Giấy đăng ký xe đối với phương tiện.
  • Sổ tiết kiệm, xác nhận số dư hoặc tài liệu liên quan đến tài khoản ngân hàng.
  • Giấy chứng nhận sở hữu cổ phần, tài liệu về phần vốn góp hoặc giấy tờ xác lập quyền tài sản khác.
  • Hợp đồng, văn bản hoặc tài liệu có liên quan chứng minh nguồn gốc tài sản.
  • …

Trường hợp tài sản chưa được cấp giấy chứng nhận, giấy tờ bị thất lạc hoặc thông tin không thống nhất, cần đánh giá riêng khả năng chứng minh quyền sở hữu trước khi tiến hành thủ tục.

3.4. Tài liệu liên quan đến những người thừa kế khác.

Hồ sơ có thể cần thêm giấy tờ xác minh thông tin của các đồng thừa kế, tài liệu về người đã chết trước người để lại di sản, văn bản từ chối nhận di sản hoặc tài liệu về việc đại diện theo pháp luật nếu có.

Không nên mặc định rằng chỉ cần giấy chứng tử và giấy chứng nhận nhà đất là đủ để hoàn thành thủ tục. Việc xác minh đầy đủ người thừa kế là bước quan trọng nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên.

Luật sư hướng dẫn thủ tục nhận di sản thừa kế.

Dịch vụ tư vấn của luật sư đặc biệt hữu ích trong trường hợp di sản có giá trị lớn, có nhiều người thừa kế, giấy tờ phức tạp hoặc tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp.

4.1. Tư vấn xác định quyền hưởng di sản.

Luật sư kiểm tra căn cứ thừa kế, phân tích nội dung di chúc, xác định hàng thừa kế và đánh giá phần tài sản có thể được đưa vào khối di sản.

Đối với tài sản chung vợ chồng, tài sản đồng sở hữu hoặc tài sản có liên quan đến nghĩa vụ tài chính, việc đánh giá từ đầu giúp hạn chế nhầm lẫn giữa quyền sở hữu của người còn sống và phần di sản của người đã mất.

4.2. Rà soát và hoàn thiện hồ sơ.

Luật sư hỗ trợ kiểm tra tính thống nhất của giấy tờ nhân thân, xác định các tài liệu còn thiếu và hướng dẫn thu thập chứng cứ cần thiết.

Trong trường hợp mất giấy khai sinh, thiếu giấy tờ chứng minh quan hệ huyết thống hoặc có sự khác biệt về thông tin cá nhân, luật sư có thể tư vấn phương án xác minh, bổ sung hoặc điều chỉnh hồ sơ theo quy định.

4.3. Hỗ trợ thực hiện thủ tục công chứng và sang tên.

Tùy phạm vi dịch vụ được thỏa thuận, luật sư có thể hỗ trợ chuẩn bị dự thảo văn bản, hướng dẫn làm việc với tổ chức hành nghề công chứng, giải thích quyền và nghĩa vụ của các bên, đồng thời tư vấn các bước đăng ký sang tên tài sản.

4.4. Đại diện hoặc bảo vệ quyền lợi khi phát sinh tranh chấp.

Nếu có tranh chấp về di chúc, nguồn gốc tài sản, người thừa kế hoặc cách phân chia di sản, luật sư có thể đánh giá chứng cứ, tư vấn phương án thương lượng và hỗ trợ khách hàng thực hiện quyền khởi kiện, tham gia tố tụng theo quy định.

Việc lựa chọn phương án giải quyết phụ thuộc vào hồ sơ thực tế, thời hiệu khởi kiện và yêu cầu cụ thể của người có quyền lợi liên quan.

Trường hợp có người thân không hợp tác thì phải làm gì?

Mâu thuẫn giữa các thành viên gia đình là nguyên nhân phổ biến khiến thủ tục thừa kế kéo dài. Một số người không đồng ý phân chia tài sản, không cung cấp giấy tờ hoặc từ chối ký văn bản công chứng.

Cách xử lý cần căn cứ vào nguyên nhân và mức độ bất đồng.

5.1. Trao đổi và lập phương án thỏa thuận.

Nếu mâu thuẫn chưa nghiêm trọng, các bên nên trao đổi trên cơ sở giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, di chúc và quy định pháp luật. Có thể lập phương án phân chia tài sản rõ ràng để từng người xem xét, bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các đồng thừa kế.

Việc nhờ luật sư hỗ trợ thương lượng có thể giúp các bên hiểu rõ quyền, nghĩa vụ của mình, tránh để bất đồng về tình cảm dẫn đến tranh chấp kéo dài.

5.2. Xác minh thông tin và thu thập chứng cứ.

Nếu một người không cung cấp giấy tờ hoặc cố tình che giấu thông tin về di sản, người có quyền lợi nên lưu giữ các tài liệu hiện có, xác minh nguồn gốc tài sản và thu thập chứng cứ liên quan một cách hợp pháp.

5.3. Khởi kiện yêu cầu giải quyết tranh chấp thừa kế.

Khi không thể đạt được thỏa thuận, người có quyền lợi có thể cân nhắc khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết tranh chấp.

Tùy nội dung vụ việc, yêu cầu có thể liên quan đến xác định người thừa kế, xác định di sản, hiệu lực di chúc, chia di sản hoặc bảo vệ quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản.

Khi chuẩn bị khởi kiện, cần rà soát thời hiệu theo Điều 623 Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo quy định này, thời hiệu yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, tính từ thời điểm mở thừa kế. Thời hiệu đối với yêu cầu xác nhận hoặc bác bỏ quyền thừa kế và yêu cầu thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chết được quy định riêng. Việc áp dụng trong từng vụ việc cần được đánh giá cụ thể.

5.4. Người thân không ký văn bản khai nhận di sản có thể tiếp tục làm thủ tục không?

Không phải mọi trường hợp một người từ chối ký đều khiến toàn bộ quyền thừa kế của những người còn lại bị mất đi. Tuy nhiên, nếu thủ tục yêu cầu sự tham gia hoặc thỏa thuận của các chủ thể có liên quan mà không đáp ứng được điều kiện, hồ sơ công chứng có thể không tiếp tục thực hiện.

Khi đó, cần xác định người không hợp tác có quyền lợi gì, sự bất đồng nằm ở việc xác minh người thừa kế hay tranh chấp về quyền sở hữu, tỷ lệ phân chia. Nếu tranh chấp thực chất không thể giải quyết bằng thủ tục công chứng, người có quyền lợi có thể cần yêu cầu Tòa án giải quyết.

Việc lựa chọn đúng phương án ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế chi phí phát sinh.

Dịch vụ luật sư khai nhận di sản thừa kế.

Dịch vụ luật sư khai nhận di sản thừa kế hướng đến việc hỗ trợ người thừa kế hoàn thiện thủ tục pháp lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong quá trình tiếp nhận tài sản.

Tùy nhu cầu của khách hàng, phạm vi công việc có thể bao gồm:

  • Tư vấn căn cứ thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật.
  • Xác định phạm vi di sản, người thừa kế và quyền lợi của từng bên.
  • Rà soát hồ sơ, hướng dẫn bổ sung giấy tờ còn thiếu.
  • Tư vấn phương án công chứng văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản.
  • Hỗ trợ trao đổi, thương lượng giữa các đồng thừa kế.
  • Tư vấn thủ tục đăng ký sang tên nhà đất và các tài sản khác.
  • Hỗ trợ giải quyết tranh chấp, chuẩn bị hồ sơ khởi kiện và tham gia tố tụng trong phạm vi dịch vụ được thỏa thuận.

Chi phí thuê luật sư nhận di sản thừa kế.

Chi phí dịch vụ không có một mức cố định áp dụng cho mọi vụ việc. Mức phí thường phụ thuộc vào giá trị và số lượng tài sản, số người thừa kế, tình trạng giấy tờ, phạm vi công việc, địa điểm thực hiện và việc có phát sinh tranh chấp hay không.

Ngoài phí luật sư, người thừa kế có thể phải thanh toán phí công chứng, lệ phí đăng ký tài sản, thuế hoặc các khoản chi phí hợp pháp khác tùy từng trường hợp. Việc miễn thuế thu nhập cá nhân hoặc lệ phí trước bạ đối với một số trường hợp nhận thừa kế cần được xác định theo đúng điều kiện pháp luật thuế hiện hành.

Liên hệ luật sư chuyên khai nhận di sản thừa kế.

Trên đây là bài viết: “Luật sư hướng dẫn cách nhận di sản thừa kế” Nếu bạn cần hỗ trợ thực hiện thủ tục hoặc Luật sư tư vấn các vấn đề pháp lý liên quan, vui lòng liên hệ Luật Hùng Bách theo một trong các phương thức sau:

PTN.

Đánh giá bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *